giant reed

giant reed

A giant reed sways gently in the breeze by the riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sậy khổng lồ: "giant reed" dùng để chỉ một loại cây thân thảo sống lâu năm, thân rễ lớn, mọc dọc theo bờ sông, trong mương rãnh. Cây thân đốt chùy hoa lớn màu xám trắng, giống như lông .
dụ sử dụng
  • (Cây sậy khổng lồ mọc nhanh dọc theo bờ sông.)
  • (Nông dân đôi khi dùng cây sậy khổng lồ để ngăn xói mòn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giant reed as a biofuel": cây sậy khổng lồ được dùng làm nhiên liệu sinh học.

    • Researchers are exploring giant reed as a sustainable source of biofuel. (Các nhà nghiên cứu đang khám phá cây sậy khổng lồ như một nguồn nhiên liệu sinh học bền vững.)
  • "giant reed in landscaping": cây sậy khổng lồ trong cảnh quan.

    • Giant reed is often planted for privacy screens due to its tall, dense growth. (Cây sậy khổng lồ thường được trồng làm hàng rào riêng tư nhờ chiều cao độ dày của .)
Biến thể từ gần giống
  • Reed (n): cây sậy (chung).

    • Reeds are common in wetlands. (Cây sậy phổ biếnvùng đất ngập nước.)
  • Giant (adj): khổng lồ.

    • The giant reed can reach up to 6 meters in height. (Cây sậy khổng lồ có thể cao tới 6 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Arundo donax: tên khoa học của cây sậy khổng lồ.
  • Giant cane: mía khổng lồ (một tên gọi khác).
Các cụm từ liên quan
  • Giant reed bed: bãi sậy khổng lồ.
    • The giant reed bed provides habitat for birds. (Bãi sậy khổng lồ cung cấp môi trường sống cho chim.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "giant reed".